Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

那个

Phồn thể: [那個]
nàge
Nghĩa tiếng Việtcái đó; điều đó; cái kia (trái với cái này)
Âm Hán Việtna cá
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cái đó
  2. 2 điều đó
  3. 3 cái kia (trái với cái này)
  4. 4 (dùng trước động từ hoặc tính từ để nhấn mạnh)
  5. 5 (dùng một cách hài hước hoặc gián tiếp để chỉ điều gì đó xấu hổ, vui nhộn, v.v., hoặc khi không nhớ từ đúng)
  6. 6 (dùng trong lời nói như filler, giống "ờ", "bạn biết đó", v.v.)
  7. 7 (uyển ngữ) kinh nguyệt
  8. 8 tình dục
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 cũng đọc là [nei4 ge5]

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập