Cấp: HSK 1Từ ghép
杯子
Nghĩa
- 1 cốc
- 2 ly
Câu ví dụ
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
- 这件九十五元,那个杯子十八块。那儿的那些水果怎么样?Chiếc này 95 đồng, cái cốc kia 18 tệ. Những loại hoa quả ở đằng kia thế nào?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 穿[xuyên]Cấp: HSK 1mặc; mang; mặc vào
- 贵[貴][quý]Cấp: HSK 1đắt; (hình thức kết hợp) được coi trọng; quý giá; (hình thức kết hợp) quý tộc; có địa vị cao
- 件[kiện]Cấp: HSK 1món; thành phần; lượng từ cho sự kiện, đồ vật, quần áo, v.v.
- 块[塊][khối]Cấp: HSK 1cục; tảng; miếng; lượng từ cho miếng vải, bánh, xà phòng, v.v.; (thông tục) lượng từ cho tiền và đơn vị tiền tệ
- 买[買][mãi]Cấp: HSK 1mua; mua sắm
- 男[nam]Cấp: HSK 1nam; Nam tước, cấp thấp nhất trong năm cấp bậc quý tộc 五等爵位 (wǔděngjuéwèi)
- 那儿[那兒][na nhi]Cấp: HSK 1ở đó
- 那些[na ta]Cấp: HSK 1những cái đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này