Từ ghép
十八
Nghĩa
- 1 mười tám
- 2 18
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 二十八宿hai mươi tám chòm sao
- 女大十八变[女大十八變]Theo nghĩa đen, một cô gái thay đổi mười tám lần từ nhỏ đến khi trưởng thành (thành ngữ); nghĩa bóng: một phụ nữ trẻ rất khác so với cô bé ngày xưa
- 三十八度线[三十八度線]vĩ tuyến 38; đường phân chia thỏa thuận tại Yalta giữa vùng ảnh hưởng của Mỹ và Liên Xô ở Triều Tiên, nay là DMZ giữa Bắc và Nam Triều Tiên
- 茄二十八星瓢虫[茄二十八星瓢蟲]bọ rùa 28 chấm; bọ hadda; Henosepilachna vigintioctopunctata
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan