Từ ghép
茄二十八星瓢虫
Phồn thể: [茄二十八星瓢蟲]Nghĩa tiếng Việtbọ rùa 28 chấm; bọ hadda; Henosepilachna vigintioctopunctata
- 7 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bọ rùa 28 chấm
- 2 bọ hadda
- 3 Henosepilachna vigintioctopunctata
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 茄cà tímTrang chữ →
- 二[nhì]hai; số 2Trang chữ →
- 十[thập]mười; 10Trang chữ →
- 八[bát]tám; 8Trang chữ →
- 星ngôi sao; thiên thể; vệ tinhTrang chữ →
- 瓢gáo; môi múcTrang chữ →
- 虫dạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun và sinh vật tương tự; (nghĩa bóng) người có đặc điểm không mong muốn cụ thểTrang chữ →