Chữ Hán
八
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: báttám; 8
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 小xiǎoÂm Hán Việt: tiểunhỏ; bé; một vàiHSK 1
- 公gōngÂm Hán Việt: côngcông cộng; sở hữu tập thể; chungHSK 1
- 六liùÂm Hán Việt: lụcsáu; 6HSK 1
- 分fēnÂm Hán Việt: phânchia; tách; phân phối; phân bổ; phân biệt (tốt và xấu)HSK 1
- 只zhīÂm Hán Việt: chỉhạt bắt đầu chínHSK 1
- 兴xìngcảm giác hoặc khao khát làm gì đó; hứng thú với điều gì; phấn khíchHSK 1
- 办bànÂm Hán Việt: biệnlàm; quản lý; xử lýHSK 3
- 共gòngÂm Hán Việt: cộngchung; chung nhau; chia sẻHSK 3
- 其qíÂm Hán Việt: kìcủa anh ấy; của cô ấy; của nóHSK 3
- 典diǎnkinh điển; pháp luật; tác phẩm học thuật tiêu chuẩnHSK 3
- 黄huángÂm Hán Việt: hoàngmàu vàng; khiêu dâm; thất bạiHSK 3
- 父fùchaHSK 4
- 具jùcông cụ; thiết bị; dụng cụHSK 4
- 木mù(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗHSK 5
- 傻shǎÂm Hán Việt: sảngu ngốcHSK 5
- 兵bīngÂm Hán Việt: binhlính; một lực lượng; một đội quânHSK 6
- 叭bābiểu thị âm thanh hoặc tiếng động mạnh (tiếng súng, v.v.)HSK 7–9
- 扒bāÂm Hán Việt: bắtbóc; lột; xéHSK 7–9
- 穴xuéhang; không gian trống; lỗHSK 7–9
- 谷gǔngũ cốc; bắpHSK 7–9
- 兹zībây giờ; đây; nàyHSK 7–9
- 柬jiǎnthiếp; tờ giấy; ghi chúHSK 7–9
- 趴pānằm sấp; nghiêng người về phía trước, tựa thân trên (lên bàn v.v.); (Đài Loan) phần trămHSK 7–9
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
Từ có chữ này
- 八卦Âm Hán Việt: bát quáibát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng); tin đồn; nhiều chuyệnHSK 7–9
- 八成Âm Hán Việt: bát thànhtám mươi phần trăm; có khả năng nhất; có lẽHSK 7–9
- 七嘴八舌Âm Hán Việt: thất chuỷ bát thiệtthảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúcHSK 7–9
- 乱七八糟Âm Hán Việt: loạn thất bát tao(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộnHSK 7–9
- 五花八门Âm Hán Việt: ngũ hoa bát mônmuôn hình vạn trạng; đủ loại; các loạiHSK 7–9
- 四通八达Âm Hán Việt: tứ thông bát đạtđường xá thông suốt mọi hướng (thành ngữ); tiếp cận từ mọi phíaHSK 7–9
- 四面八方Âm Hán Việt: tứ diện bát phươngkhắp mọi hướng; xung quanh; gần xaHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 八点多了。Hơn tám giờ rồi.Bản dịch AI
- 早上八点叫我起床吧。Tám giờ sáng gọi tôi dậy nhé.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.