Chữ Hán
柬
Nghĩathiếp; tờ giấy; ghi chú; viết tắt của 柬埔寨 (Jiǎnpǔzhài), Campuchia
Bộ thủ木
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- thiếp; tờ giấy; ghi chú
- viết tắt của 柬埔寨 (Jiǎnpǔzhài), Campuchia
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 束 + 八
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.