Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

柬

jiǎn
Nghĩa tiếng Việtthiếp; tờ giấy; ghi chú
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

柬

Jiǎn
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 柬埔寨 (Jiǎnpǔzhài), Campuchia
  • 1 chữ
  • 9 nét