柬埔寨Từ ghép柬埔寨Jiǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)pǔzhàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng ViệtCampuchia3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 CampuchiaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.柬thiếp; tờ giấy; ghi chúTrang chữ →埔cảng; đất bằng phẳng cạnh sông hoặc biểnTrang chữ →寨pháo đài; trại doanh; làngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →