Từ ghép
柬吴哥王朝
Phồn thể: [柬吳哥王朝]Nghĩa
- 1 Vương triều Angkor của Campuchia, 802-1431
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 柬thiếp; tờ giấy; ghi chúTrang chữ →
- 吴họ [Wu2]; khu vực gồm phía nam Giang Tô, phía bắc Chiết Giang và Thượng Hải; tên các nước ở miền nam Trung Quốc trong các thời kỳ lịch sử khác nhauTrang chữ →
- 哥anh traiTrang chữ →
- 王vua hoặc quốc vương; tốt nhất hoặc mạnh nhất loại đó; vĩ đạiTrang chữ →
- 朝[triều]hướng về, quay về phía; triều đại, triều đìnhTrang chữ →