Cấp: HSK 7–9Từ ghép
八成
Nghĩa tiếng Việttám mươi phần trăm; có khả năng nhất; có lẽ
Âm Hán Việtbát thành
- 2 chữ
- 8 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tám mươi phần trăm
- 2 có khả năng nhất
- 3 có lẽ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 巴不得[ba bất đắc]Cấp: HSK 7–9(khẩu ngữ) rất muốn; mong mỏi; trông chờ
- 八卦[bát quái]Cấp: HSK 7–9bát quái của Kinh Dịch 易经 (Yìjīng); tin đồn; nhiều chuyện
- 巴结[巴結][ba kết]Cấp: HSK 7–9nịnh nọt; lấy lòng; tâng bốc
- 芭蕾Cấp: HSK 7–9ba-lê (từ mượn)
- 奠定Cấp: HSK 7–9thiết lập; ổn định; xác định
- 颠覆[顛覆][điên phúc]Cấp: HSK 7–9lật đổ (tức là làm ngã); lật úp; (bóng) lật đổ (một chế độ, bằng âm mưu hoặc lật đổ)
- 孵化Cấp: HSK 7–9sinh sản; ấp; đổi mới (đặc biệt trong thương mại và tiếp thị)
- 瓶颈[瓶頸][bình cảnh]Cấp: HSK 7–9cổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này