Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

瓶颈

Phồn thể: [瓶頸]
píngjǐng
Nghĩa tiếng Việtcổ chai; (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai; vấn đề cản trở tiến độ
Âm Hán Việtbình cảnh
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cổ chai
  2. 2 (nghĩa bóng) nút thắt cổ chai
  3. 3 vấn đề cản trở tiến độ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập