Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
水
Nghĩa tiếng Việtnước; sông; chất lỏng
Âm Hán Việtthuỷ
- 1 chữ
- 4 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 nước
- 2 sông
- 3 chất lỏng
- 4 đồ uống
- 5 phí hoặc thu nhập bổ sung
- 6 (quần áo) lượng từ cho số lần giặt
Câu ví dụ
- 我来看病了。医生说我的病不大,在家喝一点儿热水,休息一天,明天再来公司。Mình đến khám bệnh rồi. Bác sĩ nói bệnh của mình không nặng, ở nhà uống một chút nước nóng, nghỉ một ngày, ngày mai lại đến công ty.
- 水;雨。Ôn từ vựng: 水, 雨.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 水果[thuỷ quả]Cấp: HSK 1trái cây
- 水平[thuỷ bình]Cấp: HSK 3mức độ (thành tựu, v.v.); tiêu chuẩn; ngang
- 矿泉水[礦泉水][khoáng tuyền thuỷ]Cấp: HSK 3nước khoáng
- 汽水[khí thuỷ]Cấp: HSK 4nước ngọt có ga; nước uống có carbonate
- 汗水[hãn thuỷ]Cấp: HSK 5mồ hôi; chảy mồ hôi
- 降水[giáng thuỷ]Cấp: HSK 5mưa và tuyết; lượng mưa và tuyết (khí tượng); giáng thủy (khí tượng)
- 开水[開水][khai thuỷ]Cấp: HSK 5nước đã đun sôi; nước sôi
- 泪水[淚水][lệ thuỷ]Cấp: HSK 5nước mắt; lệ
- 水分[thuỷ phân]Cấp: HSK 5hàm lượng nước; (nghĩa bóng) nói quá; thêm thắt
- 雨水Cấp: HSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 19 tháng 2-5 tháng 3
- 雨水[vũ thuỷ]Cấp: HSK 5nước mưa; lượng mưa; mưa
- 洪水[hòng thuỷ]Cấp: HSK 6trận lụt; lũ lụt
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Hỏi ý kiến với 怎么样 (zěnmeyàng) và đại từ 这儿 / 那儿 / 这些 / 那些 · Chủ ngữ / Sự việc + 怎么样?HSK 1
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Giới từ chỉ mục đích 为了… & Cấu trúc 越 A 越 B · 为了 + Mục đích,Chủ ngữ + Vị ngữ | Chủ ngữ + 越 + A + 越 + BHSK 3
- Động từ chỉ giai đoạn Tiếp tục / Dừng lại / Khôi phục 继续 / 停止 / 恢复 · 继续 + Động từ hai âm tiết | 停止 + Động từ/Danh từ | 恢复 + Danh từ (trạng thái/sức khoẻ/môi trường)HSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9