Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
shuǐ

水

Nghĩa tiếng Việtnước; sông; chất lỏng
Âm Hán Việtthuỷ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nước
  2. 2 sông
  3. 3 chất lỏng
  4. 4 đồ uống
  5. 5 phí hoặc thu nhập bổ sung
  6. 6 (quần áo) lượng từ cho số lần giặt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
Shuǐ

水

Nghĩa tiếng Việthọ [Shui3]
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shui3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập