Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
雨
Nghĩa tiếng Việtmưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
Âm Hán Việtvũ
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 mưa
- 2 Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 今天这里的天气怎么样?外边下雨还是下雪了?Thời tiết ở đây hôm nay thế nào? Bên ngoài trời mưa hay có tuyết rơi rồi?
- 这几天没有雪,今天下大雨了,天气有点儿冷,不热。我觉得我生病了。Mấy hôm nay không có tuyết, hôm nay trời mưa to rồi, thời tiết hơi lạnh chứ không nóng. Mình cảm thấy mình bị ốm rồi.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 下雨[hạ vũ]Cấp: HSK 1trời mưa
- 雨衣[vũ y]Cấp: HSK 3áo mưa
- 暴雨[bạo vũ]Cấp: HSK 5mưa xối xả; cơn mưa bão
- 雨水[vũ thuỷ]Cấp: HSK 5nước mưa; lượng mưa; mưa
- 雨水Cấp: HSK 5Vũ Thủy hoặc Nước Mưa, tiết khí thứ 2 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气, 19 tháng 2-5 tháng 3
- 风雨[風雨][phong vũ]Cấp: HSK 6gió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổ
- 阵雨[陣雨][trận vũ]Cấp: HSK 6mưa rào
- 暴风骤雨[暴風驟雨][bạo phong sậu vũ]Cấp: HSK 7–9gió mạnh và mưa bão; cơn cuồng phong; bão tố
- 风吹雨打[風吹雨打][phong xuy vũ đả]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: gió thổi mưa vùi; trải qua gian khổ (thành ngữ)
- 风雨无阻[風雨無阻][phong vũ vô trở]Cấp: HSK 7–9bất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng
- 春雨mưa xuân; món quà từ trên cao
- 挡雨[擋雨]che mưa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 病[bệnh]Cấp: HSK 1bệnh; bệnh tật; ngã bệnh
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 喝[hát]Cấp: HSK 1uống; biến thể của 嗬 (hē)
- 回[hồi]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3xoay vòng; quay lại; quay quanh
- 觉得[覺得][giác đắc]Cấp: HSK 1nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...; cảm thấy (không thoải mái, v.v.)
- 看病[khán bệnh]Cấp: HSK 1đi khám bệnh; khám bệnh nhân
- 来[來][lai]Cấp: HSK 1đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- 了[liễu]Cấp: HSK 1(trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Thành ngữ hoạch định chiến lược 未雨绸缪 · 面对…趋势,必须未雨绸缪,提前布局…HSK 7–9
- Phân biệt 有点儿 (yǒudiǎnr) và 一点儿 (yīdiǎnr) · 有点儿 + Tính từ · Động từ + 一点儿 + Danh từHSK 1
- Trợ từ 了 (le) và phó từ lặp lại trong tương lai 再 (zài) · Động từ / Tính từ + 了 · 再 + Động từHSK 1
- Câu cầu khiến phủ định với 别…(了) & Số đếm 万 (vạn) · 别 + Động từ (+ 了) | Số từ + 万 (1 万 = 10.000)HSK 2
- Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4