Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
yǔ

雨

Nghĩa tiếng Việtmưa; Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
Âm Hán Việtvũ
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mưa
  2. 2 Lượng từ: 阵 (zhèn), 场 (cháng)
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
yù

雨

Nghĩa tiếng Việt(văn học) mưa; (mưa, tuyết, v.v.) rơi; rơi xuống
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) mưa
  2. 2 (mưa, tuyết, v.v.) rơi
  3. 3 rơi xuống
  4. 4 làm ướt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập