Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépThành ngữ

风雨无阻

Phồn thể: [風雨無阻]
fēngyǔwúzǔ
Nghĩa tiếng Việtbất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừng
Âm Hán Việtphong vũ vô trở
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa