Chữ Hán
阻
Nghĩacản trở; chặn; ngăn cản
Bộ thủ阝
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- cản trở; chặn; ngăn cản
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 且
- 阝fùgò đất; địa hình; cũng như 阜 (fù); bộ Khang Hy số 170, nằm phía bên trái của ký tự
- 且qiě[thả]và; hơn nữa; tuy nhiên
- Phần chỉ nghĩa: 阝
- Phần chỉ âm: 且
Từ có chữ này
- 阻止Âm Hán Việt: trở chỉngăn chặn; ngăn cảnHSK 5
- 阻挡Âm Hán Việt: trở đángngăn cản; kháng cự; cản trởHSK 6
- 阻碍Âm Hán Việt: trở ngạicản trở; ngăn cản; chặnHSK 6
- 劝阻Âm Hán Việt: khuyến trởkhuyên ngăn; khuyên canHSK 7–9
- 阻力Âm Hán Việt: trở lựclực cản; kháng cựHSK 7–9
- 阻拦Âm Hán Việt: trở danngăn chặn; cản trởHSK 7–9
- 阻挠Âm Hán Việt: trở nhéophá rối; cản trở (việc gì)HSK 7–9
- 风雨无阻Âm Hán Việt: phong vũ vô trởbất kể mưa nắng; mưa gió cũng không ngừngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.