Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

阻挡

Phồn thể: [阻擋]
zǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)dǎngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngăn cản; kháng cự; cản trở
Âm Hán Việttrở đáng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngăn cản
  2. 2 kháng cự
  3. 3 cản trở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập