Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dǎng · dǎng · dàng

挡

Nghĩadǎng chống cự; cản trở; ngăn chặn; dǎng biến thể của 挡 (dǎng); dàng sắp xếp; dàn xếp ngăn nắp
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtdǎng đáng
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dǎngÂm Hán Việt: đángchống cự; cản trở; ngăn chặn
  • dǎngbiến thể của 挡 (dǎng)
  • dàngsắp xếp; dàn xếp ngăn nắp

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 当

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.