Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
挡
Phồn thể: [擋]Nghĩa tiếng Việtchống cự; cản trở; ngăn chặn
Âm Hán Việtđáng
- 1 chữ
- 9 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 chống cự
- 2 cản trở
- 3 ngăn chặn
- 4 ngăn lại
- 5 chắn (một cú đánh)
- 6 gây cản trở
- 7 che
- 8 phanh số (ví dụ: trong hộp số ô tô)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阻挡[阻擋][trở đáng]Cấp: HSK 6ngăn cản; kháng cự; cản trở
- 抵挡[抵擋][để đáng]Cấp: HSK 7–9chống đỡ; ngăn chặn; dừng lại
- 遮挡[遮擋]Cấp: HSK 7–9che chắn; che khỏi
- 摒挡[摒擋](văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thực
- 搭挡[搭擋]biến thể của 搭档 (dādàng)
- 挡拆[擋拆]đổi người và di chuyển (bóng rổ); chắn và di chuyển
- 挡驾[擋駕]từ chối tiếp khách; khước từ ai đó
- 挡锒[擋鋃](tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền
- 挡琅[擋瑯](tiếng lóng) đòi tiền; cho mượn tiền
- 挡郎[擋郎](tiếng lóng) hỏi tiền; cho mượn tiền
- 挡路[擋路]cản đường; chặn đường
- 挡位[擋位](trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.); (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.); (quạt điện, v.v.) mức tốc độ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 彼此[bỉ thử]Cấp: HSK 5lẫn nhau; nhau
- 朝[triều]Cấp: HSK 5triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đại
- 处[處][xử]Cấp: HSK 5nơi; vị trí; chỗ
- 传[傳][truyền]Cấp: HSK 5truyền đạt; lan truyền; lây
- 传递[傳遞][truyền đệ]Cấp: HSK 5truyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
- 床单[床單][sàng đơn]Cấp: HSK 5ga trải giường
- 窗台[窗臺][song thai]Cấp: HSK 5bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 创作[創作][sáng tác]Cấp: HSK 5sáng tác; sản xuất; viết; một tác phẩm sáng tạo; một sự sáng tạo
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này