Houzii
← Từ điển
Từ ghép
dǎnglù

挡路

Phồn thể: [擋路]
Nghĩa tiếng Việtcản đường; chặn đường
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 cản đường; chặn đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập