Houzii
← Từ điển
Từ ghép

挡位

Phồn thể: [擋位]
dǎngwèi
Nghĩa tiếng Việt(trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.); (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.); (quạt điện, v.v.) mức tốc độ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (trong xe số sàn) số (ví dụ: số lùi, số mo, số 1, số 2, v.v.)
  2. 2 (xe số tự động) chế độ truyền động (P, R, N, D, v.v.)
  3. 3 (quạt điện, v.v.) mức tốc độ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập