Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wèi

位

Nghĩavị trí; địa điểm; chỗ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtvị
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 23 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wèiÂm Hán Việt: vịvị trí; địa điểm; chỗ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 立

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 11 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.