Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

席位

xíwèi
Nghĩa tiếng Việtchỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị viện
Âm Hán Việttịch vị
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa