Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xí · Xí · xí

席

Nghĩachiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng; họ [Xi2]; biến thể của 席 (xí); chiếu đan
Bộ thủ巾
Âm Hán Việttịch
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.