Chữ Hán
席
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: tịchchiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùng
- họ [Xi2]
- biến thể của 席 (xí); chiếu đan
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 廿 + 巾
Từ có chữ này
- 主席Âm Hán Việt: chủ tịchchủ tịch; thủ tướng; chủ tọaHSK 5
- 出席Âm Hán Việt: xuất tịchtham dự; tham gia; có mặtHSK 5
- 席位Âm Hán Việt: tịch vịchỗ ngồi (trong rạp hát, sân vận động, v.v.); ghế trong quốc hội hoặc nghị việnHSK 7–9
- 缺席Âm Hán Việt: khuyết tịchvắng mặtHSK 7–9
- 首席Âm Hán Việt: thủ tịchtrưởng (đại diện, phóng viên v.v.)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.