Chữ Hán
廿
Nghĩahai mươi
Bộ thủ廾
- 4 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- hai mươi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 廾 + 一
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 世shìcuộc đời; tuổi; thế hệHSK 3
- 度dùÂm Hán Việt: độvượt qua; trải qua (thời gian); đoHSK 4
- 革géda động vật; da thuộc; cải cáchHSK 5
- 席xíÂm Hán Việt: tịchchiếu dệt; chỗ ngồi; tiệc tùngHSK 5
- 昔xīthời xưa; quá khứ; phiên âm Đài Loan [xi2]HSK 7–9
- 燕yànchim én (họ Hirundinidae); biến thể cũ của 宴 (yàn)HSK 7–9
- 㒼
- 庶shù(hình thức kết hợp) bình thường; nhiều; (hình thức kết hợp) liên quan đến thiếp (trái ngược với 嫡 (dí))
- 庹tuǒchiều dài hai cánh tay dang ra
- 黃
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.