Chữ Hán
庹
Nghĩachiều dài hai cánh tay dang ra
Bộ thủ广
- 11 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- chiều dài hai cánh tay dang ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 廿 + 尺
- 广guǎng[quảng]rộng; nhiều; lan rộng
- 廿niànhai mươi
- 尺chǐ[xích]một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ
- Phần chỉ nghĩa: 广
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.