Chữ HánChữ đa âm
尺
Nghĩa một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ; một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)
Bộ thủ尸
Âm Hán Việt xích
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: xíchmột thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ
- một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 乚
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 迟chíÂm Hán Việt: trìmuộn; trễ; chậmHSK 3
- 尽jìnÂm Hán Việt: tậnsử dụng hết; kiệt quệ; kết thúcHSK 4
- 局júÂm Hán Việt: cụchẹpHSK 5
- 昼zhòuban ngàyHSK 7–9
- 呎chǐfoot (đơn vị độ dài bằng 0,3048 m); dạng cũ của 英尺 (yīngchǐ)
- 咫zhǐđơn vị đo chiều dài 8 inch của triều đại Chu
- 庹tuǒchiều dài hai cánh tay dang ra
- 鈬duóbiến thể Nhật Bản của 鐸|铎, chuông lớn thời cổ đại
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.