Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chǐ · chě

尺

Nghĩachǐ một thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ; chě một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)
Bộ thủ尸
Âm Hán Việtchǐ xích
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chǐChưa có âm thanhÂm Hán Việt: xíchmột thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ
  • chěmột trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 尸 + 乚

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.