Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
chǐ

尺

Nghĩa tiếng Việtmột thước Trung Quốc; một phần ba mét; thước kẻ
Âm Hán Việtxích
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một thước Trung Quốc
  2. 2 một phần ba mét
  3. 3 thước kẻ
  4. 4 thước dây
  5. 5 một trong ba huyệt để bắt mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
chě

尺

Nghĩa tiếng Việtmột trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 một trong các ký tự dùng để biểu diễn nốt nhạc trong phổ gongche, 工尺谱 (gōngchěpǔ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập