Houzii
← Từ điển
Từ ghép
chǐguī

尺规

Phồn thể: [尺規]
Nghĩa tiếng Việtthước và compa (trong các phép dựng hình hình học)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 thước và compa (trong các phép dựng hình hình học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập