Houzii
← Từ điển
Từ ghép

尺码

Phồn thể: [尺碼]
chǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkích cỡ; sự vừa vặn (của quần áo)
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích cỡ
  2. 2 sự vừa vặn (của quần áo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập