Từ ghép
尺码
Phồn thể: [尺碼]Nghĩa
- 1 kích cỡ
- 2 sự vừa vặn (của quần áo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.