Chữ Hán
码
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: mãtrọng lượng; số; mã
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 马
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 马mǎ[mã]ngựa; Lượng từ: 匹 (pǐ); quân mã trong cờ tướng
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 马
Từ có chữ này
- 号码Âm Hán Việt: hiệu mãsốHSK 3
- 密码Âm Hán Việt: mật mãmã hóa; mã bí mật; mật khẩu; mã PINHSK 4
- 扫码Âm Hán Việt: tảo mãquét mã QR hoặc mã vạchHSK 4
- 二维码Âm Hán Việt: nhì duy mãmã vạch 2D; mã ma trận; (đặc biệt) mã QRHSK 5
- 码头Âm Hán Việt: mã đầubến tàu; bến cảng; cầu tàuHSK 6
- 数码Âm Hán Việt: số mãsố; chữ số; số liệuHSK 7–9
- 筹码Âm Hán Việt: trù mãquân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạcHSK 7–9
- 起码Âm Hán Việt: khởi mãtối thiểu; ít nhấtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 护照我带着呢,箱子上面写着我的电话号码。我们快找那位穿黄色衣服的年轻服务员帮助一下吧。Hộ chiếu mình đang mang theo đây, trên vali có ghi số điện thoại của mình. Chúng mình mau tìm nhân viên phục vụ trẻ tuổi mặc áo màu vàng kia nhờ giúp đỡ nhé.
- 机场服务员看了她的护照和电话号码,很快帮她找回了箱子。走出机场门口,他们看见了小雪和胡医生。胡医生不胖不矮,长得高高的,看起来比照片上更年轻。Nhân viên sân bay xem hộ chiếu và số điện thoại của cô ấy, rất nhanh đã giúp cô tìm lại được vali. Bước ra cổng sân bay, họ nhìn thấy Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ. Bác sĩ Hồ không béo không thấp, dáng người cao ráo, trông còn trẻ hơn trong ảnh.Từ trong câu:机场 (jīchǎng)服务员 (fúwùyuán)看 (kàn)了 (le)她 (tā)的 (de)护照 (hùzhào)和 (hé)电话 (diànhuà)号码 (hàomǎ)很 (hěn)快 (kuài)帮 (bāng)她 (tā)找回 (zhǎohuí)了 (le)箱子 (xiāngzi)走出 (zǒuchū)机场 (jīchǎng)门口 (ménkǒu)他们 (tāmen)看见 (kànjiàn)了 (le)小雪 (Xiǎoxuě)和 (hé)胡 (hú)医生 (yīshēng)胡 (hú)医生 (yīshēng)不 (bù)胖 (pàng)不 (bù)矮 (ǎi)长得 (zhǎngde)高 (gāo)高 (gāo)的 (de)看起来 (kànqǐlai)比照 (bǐzhào)片 (piàn)上 (shàng)更 (gèng)年轻 (niánqīng)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.