Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

扫码

Phồn thể: [掃碼]
sǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)mǎSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquét mã QR hoặc mã vạch
Âm Hán Việttảo mã
  • 2 chữ
  • 14 nét