Cấp: HSK 4Từ ghép
竟然
Nghĩa tiếng Việtmột cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
Âm Hán Việtcánh nhiên
- 2 chữ
- 23 nét
- 6 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 một cách bất ngờ
- 2 ngạc nhiên
- 3 trước mọi thứ
- 4 một cách điên rồ
- 5 thực sự
- 6 đi xa đến mức
Câu ví dụ
- 阿明,你才学了一年多汉语,竟然能看懂这么长的中文报纸,口语也说得这么流利!你到底有什么秘诀?Minh ơi, bạn mới học tiếng Trung hơn một năm, vậy mà lại đọc hiểu được tờ báo tiếng Trung dài thế này, khẩu ngữ cũng nói lưu loát thế! Rốt cuộc bạn có bí quyết gì vậy?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 到底[đáo để]Cấp: HSK 4cuối cùng; rốt cuộc; khi tất cả đã được nói và làm
- 大约[大約][đại ước]Cấp: HSK 4khoảng; chắc là
- 基本上[cơ bản thượng]Cấp: HSK 4về cơ bản; nhìn chung
- 积累[積累][tích luỹ]Cấp: HSK 4tích lũy; sự tích lũy; tính tích lũy
- 理解[lí giải]Cấp: HSK 4lĩnh hội; hiểu
- 流利[lưu lợi]Cấp: HSK 4lưu loát
- 难道[難道][nan đạo]Cấp: HSK 4chẳng lẽ...; có thể nào...?
- 确实[確實][xác thực]Cấp: HSK 4thực sự; thật; sự thật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này