Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

竟然

jìngrán
Nghĩa tiếng Việtmột cách bất ngờ; ngạc nhiên; trước mọi thứ
Âm Hán Việtcánh nhiên
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 6 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 một cách bất ngờ
  2. 2 ngạc nhiên
  3. 3 trước mọi thứ
  4. 4 một cách điên rồ
  5. 5 thực sự
  6. 6 đi xa đến mức

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập