Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

秘诀

Phồn thể: [秘訣]
mìjué
Nghĩa tiếng Việtbí quyết; chìa khóa (để trường thọ); bí mật (của hạnh phúc)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 bí quyết
  2. 2 chìa khóa (để trường thọ)
  3. 3 bí mật (của hạnh phúc)
  4. 4 công thức (thành công)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập