Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

长

Phồn thể: [長]
cháng
Nghĩa tiếng Việtchiều dài; dài; mãi mãi
Âm Hán Việttrường
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chiều dài
  2. 2 dài
  3. 3 mãi mãi
  4. 4 luôn luôn
  5. 5 liên tục

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm

长

Phồn thể: [長]
zhǎng
Nghĩa tiếng Việttrưởng; đứng đầu; người lớn
Âm Hán Việttrường
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trưởng
  2. 2 đứng đầu
  3. 3 người lớn
  4. 4 mọc
  5. 5 phát triển
  6. 6 tăng
  7. 7 cải thiện

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập