Cấp: HSK 3Từ ghép
行李
Nghĩa
- 1 hành lý
Lượng từ dạy
Câu ví dụ
- 阿明,小雪和胡医生来机场接我们了!可是我发现我的蓝色行李箱不见了,是不是丢了?Minh ơi, Tiểu Tuyết và bác sĩ Hồ ra sân bay đón tụi mình rồi! Nhưng mình phát hiện chiếc vali hành lý màu xanh lam của mình biến mất rồi, có phải bị mất rồi không?
- 行李;不见;服务;员;像;长。Ôn từ vựng: 行李, 不见, 服务, 员, 像, 长.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 行李袋túi du lịch
- 行李房phòng hành lý
- 行李架giá để hành lý
- 行李票thẻ hành lý
- 行李箱vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý
- 行李员[行李員]nhân viên khuân vác; nhân viên hành lý
- 托运行李[托運行李]hành lý đã được ký gửi (trên chuyến bay)
- 行李搬运工[行李搬運工]nhân viên bốc xếp hành lý
- 行李传送带[行李傳送帶]băng chuyền hành lý; băng chuyền nhận hành lý
- 旋转行李传送带[旋轉行李傳送帶]băng chuyền hành lý
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 矮[ải]Cấp: HSK 3thấp; ngắn (về chiều dài)
- 帮助[幫助][bang trợ]Cấp: HSK 3sự giúp đỡ; hỗ trợ; giúp đỡ; hỗ trợ
- 不见[不見][bất kiến]Cấp: HSK 3không gặp; không thấy; đã biến mất
- 带[帶][đai]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5dải; thắt lưng; ruy băng
- 丢[丟][điêu]Cấp: HSK 3mất; để sang một bên; ném
- 短[đoản]Cấp: HSK 3ngắn; gọn; thiếu
- 发现[發現][phát hiện]Cấp: HSK 3để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá
- 服务[服務][phục vụ]Cấp: HSK 3phục vụ; dịch vụ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này