Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Chữ đơn
yuán

员

Phồn thể: [員]
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định; (hình thức kết hợp) thành viên
Âm Hán Việtviên
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
  2. 2 (hình thức kết hợp) thành viên

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập