Cấp: HSK 3Chữ đơnChữ đa âm
碗
Phồn thể: [㼝]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碗 (wǎn)
Âm Hán Việtoản
- 1 chữ
- 13 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 碗 (wǎn)
Câu ví dụ
- 太谢谢你了!我平时在宿舍常吃方便面,今天想尝尝这儿的牛肉、羊肉和鸡肉。服务员,请给我们拿四双筷子、四个碗和四个勺子。Cảm ơn bạn nhiều lắm! Bình thường ở ký túc xá mình hay ăn mì gói, hôm nay muốn nếm thử thịt bò, thịt cừu và thịt gà ở đây. Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp chúng tôi bốn đôi đũa, bốn cái bát và bốn cái thìa.Từ trong câu:太 (tài)谢谢 (xièxie)你 (nǐ)了 (le)我 (wǒ)平时 (píngshí)在 (zài)宿舍 (sùshè)常 (cháng)吃 (chī)方便面 (fāngbiànmiàn)今天 (jīntiān)想 (xiǎng)尝 (cháng)尝 (cháng)这儿 (zhèr)的 (de)牛肉 (niúròu)羊肉 (yángròu)和 (hé)鸡肉 (jīròu)服务员 (fúwùyuán)请 (qǐng)给 (gěi)我们 (wǒmen)拿 (ná)四 (sì)双 (shuāng)筷子 (kuàizi)四 (sì)个 (gè)碗 (wǎn)和 (hé)四 (sì)个 (gè)勺子 (sháozi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 饭碗[飯碗][phạn oản]Cấp: HSK 7–9cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc
- 茶碗tách trà
- 盖碗[蓋碗]tách trà có nắp
- 海碗bát rất lớn
- 盘碗[盤碗]bát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốc
- 汤碗[湯碗]tô súp
- 碗公tô rất lớn (Đài Loan)
- 碗柜[碗櫃]tủ chén
- 碗筷bát đũa; dụng cụ ăn uống
- 洗碗rửa chén
- 崩大碗rau má (Centella asiatica), cây thảo mộc
- 擦碗布khăn lau chén; khăn lau bát
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 饱[飽][bão]Cấp: HSK 3ăn no; hài lòng
- 冰[băng]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh
- 冰激凌[băng kích lăng]Cấp: HSK 3kem
- 菜单[菜單][thái đơn]Cấp: HSK 3thực đơn
- 尝[嘗][thường]Cấp: HSK 3nếm; thử (đồ ăn); trải nghiệm; (văn học) từng; một lần
- 蛋糕[đản cao]Cấp: HSK 3bánh ngọt
- 饿[餓][ngạ]Cấp: HSK 3đói; làm cho đói
- 方便面[方便麵][phương tiện diện]Cấp: HSK 3mì ăn liền
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này