Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
wǎn · wǎn · wǎn · wǎn

碗

Nghĩabiến thể của 碗 (wǎn); biến thể của 碗 (wǎn); biến thể của 碗 (wǎn); bát; chén
Bộ thủ石
Âm Hán Việtoản
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • wǎnÂm Hán Việt: oảnbiến thể của 碗 (wǎn)
  • wǎnbiến thể của 碗 (wǎn)
  • wǎnbiến thể của 碗 (wǎn)
  • wǎnbát; chén

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 宛

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 宛

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.