Chữ Hán
宛
Nghĩaquanh co; như thể; họ [Wan3]
Bộ thủ宀
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- quanh co; như thể
- họ [Wan3]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 夗
- 宀miánbộ "mái nhà" (bộ Khang Hy số 40), xuất hiện trong 家, 定, 安 vv, gọi là 宝盖 (bǎogài)
- 夗yuàntrở mình khi ngủ
- Phần chỉ nghĩa: 宀
- Phần chỉ âm: 夗
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 碗wǎnÂm Hán Việt: oảnbiến thể của 碗 (wǎn)HSK 3
- 婉wǎnduyên dáng; khéo léoHSK 7–9
- 惋wǎnthở dài tiếc nuối hoặc thương hại; Phát âm Đài Loan: [wan4]HSK 7–9
- 腕wàncổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)HSK 7–9
- 剜wānmóc ra; moi ra
- 菀wǎnhình thức kết hợp dùng trong 紫菀 (zǐwǎn)
- 琬wǎnbiểu tượng hoàng gia
- 畹wǎnmột mảnh ruộng 20 hoặc 30 mẫu
- 箢yuāndùng trong 箢箕 (yuānjī) và 箢篼 (yuāndōu); phiên âm Đài Loan [wan3]
- 蜿wāndùng trong 蜿蜒 (wānyán)
- 豌wānđậu Hà Lan
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.