Chữ đơnChữ đa âm
宛
Nghĩa
- 1 quanh co
- 2 như thể
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大宛quốc gia cổ đại ở Trung Á
- 宛城quận Wancheng của thành phố Nanyang 南阳 (Nányáng), Hà Nam
- 宛然như thể; giống như
- 宛如giống như
- 宛若giống như
- 宛转[宛轉]ngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng
- 委宛biến thể của 委婉 (wěiwǎn)
- 立陶宛Lithuania
- 清宛县[清宛縣]huyện Thanh Uyển, địa khu Bảo Định, Hà Bắc
- 宛城区[宛城區]quận Wancheng của thành phố Nanyang 南阳 (Nányáng), Hà Nam
- 立陶宛人người Litva