立陶宛人Từ ghép立陶宛人LìtáowǎnrénNghĩa tiếng Việtngười Litva4 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 người LitvaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →陶đồ gốm; vui vẻTrang chữ →宛quanh co; như thểTrang chữ →人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →