Từ ghép
宛转
Phồn thể: [宛轉]Nghĩa
- 1 ngoằn ngoèo
- 2 quanh co
- 3 đi đường vòng
- 4 vật lộn
- 5 thăng trầm
- 6 biến thể của 婉转 (wǎnzhuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.