Houzii
← Từ điển
Từ ghép

宛转

Phồn thể: [宛轉]
wǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhuǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngoằn ngoèo; quanh co; đi đường vòng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoằn ngoèo
  2. 2 quanh co
  3. 3 đi đường vòng
  4. 4 vật lộn
  5. 5 thăng trầm
  6. 6 biến thể của 婉转 (wǎnzhuǎn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập