Chữ Hán
腕
Nghĩacổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)
Bộ thủ⺼
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- cổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 宛
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 宛
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.