Chữ đơn
腕
Nghĩa tiếng Việtcổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cổ tay
- 2 cánh tay (mực ống, sao biển,...)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 手腕[thủ oản]Cấp: HSK 7–9cổ tay; mưu mẹo; khéo léo
- 触腕[觸腕]xúc tu động vật thân mềm
- 大腕(thông tục) nhân vật tai to mặt lớn; tên tuổi lớn; nhân vật quan trọng; người có sức ảnh hưởng
- 扼腕vò tay (nghĩa đen là vặn cổ tay)
- 脚腕[腳腕]mắt cá chân
- 铁腕[鐵腕]quyền lực sắt đá (của nhà nước)
- 腿腕mắt cá chân
- 腕表[腕錶]đồng hồ đeo tay
- 腕级[腕級]nổi tiếng; danh tiếng; hạng A
- 腕龙[腕龍]khủng long tay to (brachiosaurus)
- 腕儿[腕兒]xem 大腕 (dàwàn)
- 腕子cổ tay