腿腕Từ ghép腿腕tuǐwànNghĩa tiếng Việtmắt cá chân2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mắt cá chânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腿[thoái]chân; Lượng từ:条 (tiáo)Trang chữ →腕cổ tay; cánh tay (mực ống, sao biển,...)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →