Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腕级

Phồn thể: [腕級]
wànjí
Nghĩa tiếng Việtnổi tiếng; danh tiếng; hạng A
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nổi tiếng
  2. 2 danh tiếng
  3. 3 hạng A

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập