Từ ghép
腕级
Phồn thể: [腕級]Nghĩa
- 1 nổi tiếng
- 2 danh tiếng
- 3 hạng A
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.