Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jí

级

Nghĩacấp; hạng; bậc
Bộ thủ纟
Âm Hán Việtcấp
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 17 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jíÂm Hán Việt: cấpcấp; hạng; bậc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 及

  • Phần chỉ nghĩa: 纟
  • Phần chỉ âm: 及

Từ có chữ này

Xem thêm 5 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.