Cấp: HSK 7–9Từ ghép
阶级
Phồn thể: [階級]Nghĩa
- 1 giai cấp xã hội
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 阶级式[階級式]có tính thứ bậc
- 剥削阶级[剝削階級]giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
- 地主阶级[地主階級]giai cấp địa chủ
- 工人阶级[工人階級]giai cấp công nhân
- 阶级成分[階級成分]thành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
- 阶级斗争[階級鬥爭]đấu tranh giai cấp
- 农民阶级[農民階級]giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
- 无产阶级[無產階級]giai cấp vô sản
- 中产阶级[中產階級]giai cấp trung lưu
- 资产阶级[資產階級]giai cấp tư sản
- 小资产阶级[小資產階級]tiểu tư sản
- 资产阶级革命[資產階級革命]cách mạng tư sản (trong lý thuyết Marx-Lenin, là tiền đề cho cách mạng vô sản)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ