Houzii
← Từ điển
Từ ghép

农民阶级

Phồn thể: [農民階級]
nóngmínjiējí
Nghĩa tiếng Việtgiai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân
  • 4 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 giai cấp nông dân (đặc biệt trong lý thuyết Marxist); tầng lớp nông dân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập