Houzii
← Từ điển
Từ ghép

剥削阶级

Phồn thể: [剝削階級]
bōxuējiējí
Nghĩa tiếng Việtgiai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)
  • 4 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 giai cấp bóc lột (trong lý thuyết Marx)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập